Nghĩa của từ "in anticipation of" trong tiếng Việt

"in anticipation of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in anticipation of

US /ɪn ænˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən əv/
UK /ɪn ænˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən əv/
"in anticipation of" picture

Cụm từ

để chuẩn bị cho, đề phòng, đón trước

in preparation for something that is expected to happen

Ví dụ:
They bought extra food in anticipation of the storm.
Họ đã mua thêm thức ăn để đề phòng cơn bão.
The city is increasing security in anticipation of the festival.
Thành phố đang tăng cường an ninh để chuẩn bị cho lễ hội.